se glorifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Lấy làm vinh dự, tự hào: "se glorifier" diễn tả cảm giác hãnh diện, tự hào về bản thân, về một thành tích, phẩm chất hoặc điều gì đó thuộc về mình.
- Tự phụ, tự mãn: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự kiêu hãnh thái quá, tự đề cao bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se glorifie de ses succès. (Anh ta tự hào về những thành công của mình.)
- Elle ne doit pas se glorifier de ses richesses. (Cô ấy không nên tự phụ về của cải của mình.)
- Se glorifier de son origine est inutile. (Tự hào về nguồn gốc của mình là vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se glorifier de + nom": Tự hào về một điều gì đó (danh từ).
- Il se glorifie de son honnêteté. (Anh ta tự hào về sự trung thực của mình.)
"Se glorifier d'avoir + participe passé": Tự hào vì đã làm được việc gì đó.
- Elle se glorifie d'avoir surmonté cette épreuve. (Cô ấy tự hào vì đã vượt qua được thử thách đó.)
Biến thể và từ gần giống
Glorifier (động từ ngoại động): Tôn vinh, ca ngợi (một người hay điều gì đó khác).
- Les médias glorifient souvent les célébrités. (Giới truyền thông thường tôn vinh những người nổi tiếng.)
Glorieux, glorieuse (tính từ): Vinh quang, rạng rỡ.
- une victoire glorieuse (một chiến thắng vinh quang)
Từ đồng nghĩa
- S'enorgueillir (de): Tự hào, lấy làm kiêu hãnh (về).
- Se vanter (de): Khoe khoang, khoác lác (về) (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Se modestier: Khiêm tốn.
- Avoir honte (de): Xấu hổ (về).
tự động từ
- lấy làm vinh dự, tự hào, tự phụ
- Se glorifier de son originetự hào về nguồn gốc của mình